Neither nor là gì? Giải mã cấu trúc & cách dùng chi tiết nhất
Trong ngữ pháp tiếng Anh, neither nor là một cặp liên từ dùng để kết hợp hai mệnh đề phủ định, thể hiện sự phủ định cho cả hai đối tượng được nhắc đến. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên súc tích, nhấn mạnh sự đồng thời phủ định của hai sự vật, sự việc hoặc hành động. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải thích ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng chi tiết và phân biệt neither nor với các cấu trúc tương tự, đảm bảo bạn có thể tự tin sử dụng trong mọi tình huống.

1. Ý nghĩa của Neither nor
Neither nor trong tiếng Anh có nghĩa là “cả…cũng không”. Nó dùng để nối hai danh từ, đại từ, tính từ, trạng từ, động từ hoặc cả một mệnh đề phủ định, nhằm khẳng định rằng cả hai yếu tố này đều sai, đều không xảy ra, hoặc không đúng.
Ví dụ:
- She speaks neither English nor French. (Cô ấy không nói tiếng Anh cũng không nói tiếng Pháp.)
- He is neither tall nor short. (Anh ấy không cao cũng không thấp.)
- We can neither go nor stay. (Chúng ta hoặc là đi, hoặc là ở lại – không thể làm cả hai.)
Điều quan trọng cần lưu ý là neither nor luôn đi kèm với hai yếu tố phủ định. Nếu một trong hai yếu tố đã mang nghĩa phủ định (như “not”, “never”), bạn không cần dùng thêm một từ phủ định thứ hai.
2. Cấu trúc Neither nor và cách dùng chi tiết
Cấu trúc cơ bản của neither nor là:
Neither + Danh từ/Đại từ/Tính từ/Trạng từ/Động từ + nor + Danh từ/Đại từ/Tính từ/Trạng từ/Động từ
2.1. Neither nor + Danh từ
Khi dùng neither và nor để nối hai danh từ, động từ trong câu sẽ chia theo danh từ đứng gần nó nhất (nguyên tắc sự hòa hợp chủ ngữ – động từ).
Ví dụ:
- Neither John nor his friends are coming to the party. (Cả John và bạn bè của anh ấy đều không đến bữa tiệc.) – Động từ “are” chia theo “friends” (số nhiều).
- Neither the manager nor the employees know the solution. (Cả người quản lý và nhân viên đều không biết giải pháp.) – Động từ “know” chia theo “employees” (số nhiều).
- Neither my brother nor I am interested in football. (Cả em trai tôi và tôi đều không hứng thú với bóng đá.) – Động từ “am” chia theo “I” (ngôi thứ nhất số ít).
Lưu ý: Nếu danh từ gần nhất là số ít, động từ chia ở dạng số ít. Nếu danh từ gần nhất là số nhiều, động từ chia ở dạng số nhiều.

2.2. Neither nor + Đại từ
Tương tự như danh từ, khi neither và nor nối hai đại từ, động từ sẽ chia theo đại từ đứng gần nó.
Ví dụ:
- It is neither him nor her who is responsible. (Không phải anh ấy cũng không phải cô ấy là người chịu trách nhiệm.)
2.3. Neither nor + Tính từ
Khi neither và nor nối hai tính từ, chúng bổ nghĩa cho chủ ngữ đứng trước.
Ví dụ:
- The situation is neither good nor bad. (Tình hình không tốt cũng không xấu.)
- He was neither happy nor sad. (Anh ấy không vui cũng không buồn.)
2.4. Neither nor + Trạng từ
Khi neither và nor nối hai trạng từ, chúng bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Ví dụ:
- She sings neither loudly nor softly. (Cô ấy hát không to cũng không nhỏ.)
2.5. Neither nor + Động từ
Trong trường hợp này, cả hai động từ đều ở dạng nguyên thể (nếu theo sau là trợ động từ) hoặc dạng tương ứng của thì.
Ví dụ:
- He will neither study nor work. (Anh ấy sẽ không học cũng không làm việc.)
2.6. Neither nor + Mệnh đề
Khi neither và nor dùng để nối hai mệnh đề, cả hai mệnh đề đều ở dạng phủ định.
Ví dụ:
- I don’t like him, and I don’t like her either. (Có thể viết lại là: I like neither him nor her.)
- She didn’t go to the party, and he didn’t go either. (Có thể viết lại là: Neither she nor he went to the party.)
Trong trường hợp này, neither nor thường dùng để rút gọn hai câu có cùng cấu trúc phủ định.

3. Phân biệt Neither nor với Either or
Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa neither nor và either or. Dưới đây là sự khác biệt chính:
- Neither nor: Dùng để diễn tả sự phủ định cho cả hai lựa chọn. Nghĩa là “không cái này cũng không cái kia”.
- Either or: Dùng để diễn tả một trong hai lựa chọn. Nghĩa là “hoặc cái này hoặc cái kia”.
Ví dụ:
- I want neither coffee nor tea. (Tôi không muốn cà phê cũng không muốn trà.) – Phủ định cả hai.
- I want either coffee or tea. (Tôi muốn hoặc là cà phê hoặc là trà.) – Chọn một trong hai.
Cả hai cấu trúc đều tuân theo nguyên tắc hòa hợp chủ ngữ – động từ khi nối các yếu tố khác nhau.
4. Các lưu ý quan trọng khi sử dụng Neither nor
Để sử dụng cấu trúc neither nor một cách chính xác và hiệu quả, bạn cần ghi nhớ một số điểm sau:
- Tính phủ định kép: Neither nor đã mang nghĩa phủ định, vì vậy tuyệt đối không sử dụng thêm các từ phủ định khác như “not”, “no”, “never” đi kèm trong cùng một mệnh đề hoặc với các yếu tố được nối bởi neither nor.
- Sự hòa hợp chủ ngữ – động từ: Luôn chia động từ theo chủ ngữ đứng gần nó nhất khi neither nor nối hai danh từ hoặc đại từ.
- Vị trí của Neither nor: Cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc xen giữa hai yếu tố cần phủ định.
- Diễn đạt tương đương: Câu sử dụng neither nor có thể được viết lại bằng cấu trúc phủ định thông thường kết hợp với “either” ở cuối câu. Ví dụ: “He doesn’t like it, and I don’t like it either.” có thể viết thành “Neither he nor I like it.”
5. Bài tập thực hành với Neither nor (Cập nhật 2026)
Để củng cố kiến thức, hãy thử làm một số bài tập sau:
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ
- Neither John nor his friends ______ (be) at home.
- Neither the students nor the teacher ______ (know) the answer.
- Neither I nor my sister ______ (like) spicy food.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng Neither nor
- She doesn’t speak Spanish. She doesn’t speak Portuguese either.
- He is not a doctor. He is not a lawyer either.
- I don’t want to go to the party. My brother doesn’t want to go either.
Đáp án gợi ý:
- be -> are
- know -> knows
- like -> likes
- Neither she nor her friends speak Spanish.
- He is neither a doctor nor a lawyer.
- Neither I nor my brother want to go to the party.
Kết luận
Như vậy, neither nor là gì đã được giải thích một cách chi tiết và chuyên sâu. Cấu trúc neither nor là một công cụ hữu ích để diễn đạt sự phủ định kép trong tiếng Anh. Bằng cách hiểu rõ ý nghĩa, cấu trúc và các lưu ý khi sử dụng, bạn có thể áp dụng thành công vào bài viết, bài nói của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ cấu trúc này và nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn.
