Get On With Nghĩa Là Gì? Giải Mã Chi Tiết & Ví Dụ Thực Tế 2026
Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là vô cùng quan trọng. Chúng không chỉ giúp câu văn thêm sinh động, tự nhiên mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt. Một trong những cụm động từ phổ biến và hữu ích mà bạn nhất định phải biết chính là get on with. Vậy get on with nghĩa là gì và được sử dụng trong những ngữ cảnh nào? Hãy cùng Langmaster khám phá chi tiết trong bài viết này!

1. Get On With Nghĩa Là Gì?
Cụm động từ get on with mang nhiều lớp nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến và cốt lõi nhất của nó là:
1.1. Tiếp tục làm gì đó mà không để bị gián đoạn
Đây là nghĩa được sử dụng thường xuyên nhất. Khi bạn muốn nói về việc tiếp tục một công việc, một hoạt động đang dang dở hoặc bắt đầu một việc gì đó một cách thuận lợi sau một sự cố, bạn có thể dùng get on with.
Ví dụ:
- Please get on with your work. The deadline is approaching. (Làm ơn tiếp tục công việc của bạn đi. Hạn chót đang đến gần rồi.)
- After the interruption, she decided to get on with her writing. (Sau sự gián đoạn, cô ấy quyết định tiếp tục công việc viết lách của mình.)
- Don’t worry about me, just get on with what you were doing. (Đừng lo cho tôi, cứ tiếp tục làm việc bạn đang làm đi.)
1.2. Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa thuận với ai đó
Trong trường hợp này, get on with được dùng để diễn tả mối quan hệ tốt đẹp, sự hòa hợp, yêu quý hoặc thân thiện giữa người với người.
Ví dụ:
- He gets on well with his colleagues. (Anh ấy có mối quan hệ tốt đẹp với các đồng nghiệp của mình.)
- I really get on with my new boss. (Tôi thực sự có mối quan hệ tốt với sếp mới của mình.)
- She doesn’t seem to get on with her neighbors. (Cô ấy dường như không hòa thuận với những người hàng xóm của mình.)
Lưu ý: Khi dùng với nghĩa này, người ta thường thêm trạng từ ‘well’ hoặc ‘badly’ để làm rõ mức độ: get on well with (hòa hợp tốt), get on badly with (hòa hợp không tốt).
1.3. Bắt đầu hoặc tiếp tục một mối quan hệ (ít phổ biến hơn)
Đôi khi, get on with cũng có thể ám chỉ việc bắt đầu hoặc tiếp tục một mối quan hệ tình cảm.
Ví dụ:
- They decided to get on with each other after a long argument. (Họ quyết định làm lành với nhau sau một cuộc tranh cãi dài.)
2. Các Cấu Trúc Liên Quan Đến ‘Get On With’
Bên cạnh các nghĩa chính, get on with còn xuất hiện trong một số cấu trúc và cách dùng mở rộng khác, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách đa dạng hơn.
2.1. Get on with + Danh từ / Cụm danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất để diễn tả việc tiếp tục một hoạt động hoặc công việc cụ thể.
Ví dụ:
- Let’s get on with the project. (Chúng ta hãy bắt tay vào dự án nào.)
- She needs to get on with her studies. (Cô ấy cần tập trung vào việc học của mình.)

2.2. Get on with + Gerund (V-ing)
Cấu trúc này tương tự như trên, khi động từ theo sau là một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- He’s trying to get on with finishing the report. (Anh ấy đang cố gắng hoàn thành báo cáo.)
- The children are happy getting on with playing in the garden. (Những đứa trẻ đang vui vẻ tiếp tục chơi trong vườn.)
2.3. Get on with somebody
Như đã đề cập ở trên, cấu trúc này dùng để nói về mối quan hệ giữa người với người.
Ví dụ:
- How do you get on with your new roommate? (Bạn hòa hợp với bạn cùng phòng mới như thế nào?)
- I always get on with people who are honest. (Tôi luôn hòa hợp với những người thật thà.)
3. Phân Biệt ‘Get On With’ và Các Cụm Từ Tương Tự
Trong tiếng Anh, có nhiều cụm động từ có âm hoặc nghĩa gần giống get on with, dễ gây nhầm lẫn. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến và cách phân biệt chúng:
3.1. Get on
Get on thường được sử dụng độc lập hoặc theo sau bởi giới từ khác như ‘with’, ‘to’, ‘in’.
- Get on (alone): Tiếp tục tiến triển, hoạt động.
- Get on with: Như đã phân tích ở trên (tiếp tục làm gì, hòa hợp với ai).
- Get on to: Liên lạc với ai đó.
- Get on in life: Thành công trong cuộc sống.
Ví dụ:
- How’s your project getting on? (Dự án của bạn tiến triển thế nào?)
- I need to get on to the manager about this issue. (Tôi cần liên lạc với quản lý về vấn đề này.)
3.2. Go on
Go on có nghĩa là tiếp tục diễn ra, tiếp tục xảy ra hoặc diễn ra.
- The show must go on. (Buổi biểu diễn phải tiếp tục.)
- What’s going on here? (Có chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?)
Sự khác biệt cốt lõi là get on with thường mang tính chủ động, ám chỉ người nói/viết đang hoặc sẽ tiếp tục làm gì đó, hoặc duy trì mối quan hệ. Trong khi đó, go on mô tả một sự việc, hành động đang tiếp diễn hoặc sẽ tiếp diễn một cách khách quan hơn.

3.3. Carry on
Carry on có nghĩa tương tự như continue hoặc go on, tức là tiếp tục làm gì đó.
- Please carry on with your meeting. (Xin hãy tiếp tục cuộc họp của bạn.)
Carry on và get on with có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp diễn tả hành động tiếp tục. Tuy nhiên, get on with còn mang thêm nghĩa về mối quan hệ.
4. Bài Tập Thực Hành
Để củng cố kiến thức về get on with nghĩa là gì và cách sử dụng, hãy thử sức với bài tập nhỏ sau:
Bài tập: Chọn đáp án đúng hoặc điền từ thích hợp
- The teacher told the noisy students to ______ their work. (get on with / go on)
- She seems to ______ her new colleagues very well. (get on with / carry on)
- Don’t let that mistake stop you, just ______ it. (get on with / get on)
- After the argument, they decided to ______ and forget the past. (get on with / go on)
- How are you ______ in your new job? (getting on / getting on with)
Đáp án:
- get on with
- get on with
- get on with
- get on with
- getting on
5. Lời Kết
Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về get on with nghĩa là gì cũng như các cách sử dụng và phân biệt nó với những cụm từ tương tự. Nắm vững các phrasal verbs như get on with sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào thực tế để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình nhé!
Nếu bạn muốn học thêm nhiều cấu trúc và từ vựng tiếng Anh hữu ích khác, đừng ngần ngại tham gia các khóa học tại Langmaster!
