Considered là gì? Giải thích chi tiết cấu trúc & cách dùng chuẩn 2026

considered-la-gi-giai-thich-chi-tiet-cau-truc-cach-dung-chua_985

Considered là gì? Khám phá ý nghĩa và cách dùng chi tiết

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Một trong những từ vựng thường gây nhầm lẫn cho người học chính là “consider” và các dạng biến thể của nó. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích “considered là gì”, cấu trúc đi kèm, các cách dùng phổ biến và những lưu ý quan trọng để bạn sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả nhất, cập nhật theo xu hướng ngôn ngữ năm 2026.

Giải thích chi tiết cấu trúc Consider

I. Phân tích ý nghĩa của “Considered”

Về cơ bản, “consider” là một động từ trong tiếng Anh, mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Khi ở dạng quá khứ phân từ “considered”, nó thường đóng vai trò như một tính từ hoặc được sử dụng trong các cấu trúc bị động.

1. Ý nghĩa chính của “Consider”

  • Xem xét, cân nhắc: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ việc suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề, đối tượng hoặc tình huống trước khi đưa ra quyết định hoặc phán xét. Ví dụ: We need to consider all the options before making a decision. (Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.)
  • Coi như, cho rằng: Dùng để diễn tả một quan điểm, một niềm tin hoặc một sự đánh giá về ai đó/cái gì đó. Ví dụ: She is considered a genius in her field. (Cô ấy được coi là một thiên tài trong lĩnh vực của mình.)
  • Quan tâm, để ý đến: Nhấn mạnh sự chú ý đến cảm xúc, nhu cầu hoặc mong muốn của người khác. Ví dụ: Please consider the feelings of others. (Xin hãy để ý đến cảm xúc của người khác.)
Bài viết liên quan  Conduct là gì? Hướng dẫn chi tiết cách dùng & ví dụ (2026)

2. “Considered” trong vai trò bị động và tính từ

Khi bạn gặp “considered” trong câu, nó thường xuất hiện ở dạng bị động hoặc đóng vai trò như một tính từ miêu tả.

  • Dạng bị động của “Consider”: Cấu trúc “to be considered + something/adjective” được dùng để diễn tả việc ai đó/cái gì đó được xem xét, được coi là như thế nào. Ví dụ: He is considered to be the best candidate. (Anh ấy được coi là ứng cử viên xuất sắc nhất.)
  • “Considered” như một tính từ: Trong trường hợp này, “considered” mang nghĩa là đã được suy nghĩ kỹ lưỡng, cẩn trọng hoặc được đánh giá cao. Ví dụ: This is a well-considered plan. (Đây là một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng.)

Các cấu trúc phổ biến với Consider

II. Các cấu trúc “Considered” và cách dùng chi tiết

Hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp đi kèm với “consider” sẽ giúp bạn tránh sai sót và diễn đạt ý một cách chuẩn xác. Dưới đây là những cấu trúc thông dụng nhất:

1. Consider + noun/pronoun

Đây là cấu trúc cơ bản nhất, dùng khi bạn muốn nói về việc xem xét hoặc cân nhắc một đối tượng cụ thể.

  • Ý nghĩa: Cân nhắc, xem xét một danh từ/đại từ.
  • Ví dụ:
    • Let’s consider the budget. (Chúng ta hãy xem xét ngân sách.)
    • I consider him a friend. (Tôi coi anh ấy là bạn.)

2. Consider + V-ing

Cấu trúc này dùng khi hành động được xem xét, cân nhắc là một hoạt động.

  • Ý nghĩa: Cân nhắc việc làm gì đó.
  • Ví dụ:
    • We are considering moving to a new city. (Chúng tôi đang cân nhắc việc chuyển đến một thành phố mới.)
    • Have you considered applying for that job? (Bạn đã cân nhắc việc nộp đơn xin việc đó chưa?)
Bài viết liên quan  Khám Phá Mẫu Áo Kiểu Đẹp 2026: Xu Hướng & Bí Quyết Diện Xinh

3. Consider + that + clause

Sử dụng khi bạn muốn đưa ra một mệnh đề làm nội dung xem xét.

  • Ý nghĩa: Xem xét rằng…
  • Ví dụ:
    • Consider that you might be wrong. (Hãy xem xét rằng bạn có thể đã sai.)
    • We must consider that the situation is complex. (Chúng ta phải xem xét rằng tình hình rất phức tạp.)

4. Consider + to be + noun/adjective (Thường dùng ở dạng bị động)

Đây là cấu trúc rất phổ biến để diễn tả sự đánh giá, nhận định về một đối tượng.

  • Ý nghĩa: Coi ai đó/cái gì đó là…
  • Ví dụ:
    • She is considered to be a talented artist. (Cô ấy được coi là một nghệ sĩ tài năng.)
    • This technology is considered to be very advanced. (Công nghệ này được coi là rất tiên tiến.)
    • He was considered to be the leader of the group. (Anh ấy được coi là người lãnh đạo của nhóm.)

5. Consider + noun/pronoun + as + noun/adjective

Tương tự như cấu trúc trên, dùng để diễn tả sự coi trọng, đánh giá một đối tượng.

  • Ý nghĩa: Coi ai đó/cái gì đó như là…
  • Ví dụ:
    • Many people consider him as a role model. (Nhiều người coi anh ấy như một hình mẫu.)
    • We consider this project as a great opportunity. (Chúng tôi coi dự án này như một cơ hội tuyệt vời.)

6. Consider + noun/pronoun + noun/adjective (Không dùng “as”)

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, người ta có thể lược bỏ “as”.

  • Ý nghĩa: Coi ai đó/cái gì đó là…
  • Ví dụ:
    • I consider the book excellent. (Tôi cho rằng cuốn sách này rất xuất sắc.)
    • They consider the meeting a success. (Họ coi cuộc họp là một thành công.)

Ví dụ về cấu trúc Consider

III. “Considered” khi đóng vai trò tính từ

Khi đứng trước một danh từ, “considered” hoạt động như một tính từ, mang ý nghĩa “đã được cân nhắc kỹ lưỡng”, “cẩn trọng” hoặc “được đánh giá cao”.

  • Ví dụ:
    • She gave a considered opinion on the matter. (Cô ấy đã đưa ra một ý kiến được cân nhắc kỹ lưỡng về vấn đề này.)
    • It was a carefully considered decision. (Đó là một quyết định được cân nhắc cẩn thận.)
    • The company has a considered approach to environmental issues. (Công ty có một cách tiếp cận thận trọng đối với các vấn đề môi trường.)
Bài viết liên quan  Ai Là Tác Giả Của Bài Thơ “Nam Quốc Sơn Hà”? Góc Nhìn Mới 2026!

IV. Những điểm cần lưu ý khi sử dụng “Consider” và “Considered”

Để sử dụng “consider” và “considered” một cách thành thạo, bạn cần ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:

1. Phân biệt “Consider” và “Think”

Mặc dù có nét nghĩa tương đồng, “consider” và “think” không hoàn toàn giống nhau.

  • Consider” thường nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, xem xét nhiều yếu tố trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định.
  • Think” có thể mang nghĩa suy nghĩ chung chung, hoặc có một ý kiến, niềm tin nhanh chóng hơn.
  • Ví dụ: I consider it necessary to study hard. (Tôi xem việc học chăm chỉ là cần thiết – qua quá trình cân nhắc). I think it will rain today. (Tôi nghĩ hôm nay trời sẽ mưa – một dự đoán nhanh).

2. “Consider” không đi với giới từ “about” khi mang nghĩa “coi như”

Khi bạn muốn diễn tả ý “coi ai đó/cái gì đó là…”, tuyệt đối không dùng giới từ “about” sau “consider”.

  • Sai: I consider about him as a good friend.
  • Đúng: I consider him a good friend. HOẶC I consider him as a good friend.

3. Lưu ý cách dùng “Consider + noun/pronoun + as + noun/adjective” và “Consider + noun/pronoun + noun/adjective”

Cả hai cấu trúc này đều đúng ngữ pháp và có ý nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, cấu trúc lược bỏ “as” thường mang sắc thái trang trọng hơn và phổ biến trong văn viết.

4. “Considered” là quá khứ phân từ, không phải thì quá khứ đơn

Khi bạn thấy “considered” trong câu, hãy xác định xem nó đang đóng vai trò gì: là động từ ở dạng bị động (đi kèm “to be”) hay là tính từ miêu tả danh từ.

Bảng tóm tắt các cách dùng Consider

V. Bài tập vận dụng

Để củng cố kiến thức, hãy thử hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ “consider” hoặc sử dụng dạng “considered” phù hợp:

  1. They ______ the plan very carefully before starting. (consider)
  2. This book is ______ a masterpiece of modern literature. (consider)
  3. We are ______ buying a new car next year. (consider)
  4. Her contribution to the project was ______ invaluable. (consider)
  5. ______ that the deadline is approaching, we need to speed up. (consider)

Đáp án:

  1. considered
  2. considered
  3. considering
  4. considered
  5. Considering

Lời kết

Qua bài viết chi tiết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ “considered là gì”, nắm vững các cấu trúc và cách dùng của từ này trong tiếng Anh. Việc vận dụng linh hoạt và chính xác “consider” và “considered” sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt và giao tiếp, tự tin hơn trên con đường học tập và phát triển sự nghiệp. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng từ vựng này một cách thành thạo nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *