Một Trong Những Biện Pháp Để Giải Quyết Nạn Dốt Sau Cách Mạng Tháng Tám 1945 Là Gì? Thành lập Nha Bình dân học vụ chính là một trong những biện pháp cốt lõi, mang tính chiến lược và cấp bách nhất để giải quyết nạn dốt sau Cách mạng tháng Tám 1945, tạo tiền đề xóa mù chữ cho hơn 2,5 triệu người chỉ trong năm đầu tiên. Đặc biệt, biện pháp này không chỉ đơn thuần là một cuộc vận động giáo dục mà còn là một phần của “cuộc kháng chiến văn hóa”, nơi mỗi lớp học là một pháo đài và mỗi người dân biết chữ là một chiến sĩ chống lại sự ngu dân. Quan trọng hơn, việc xác định “giặc dốt” là kẻ thù nguy hiểm ngang hàng với giặc đói và giặc ngoại xâm đã cho thấy tầm nhìn vượt thời đại của Chính phủ Lâm thời trong việc xây dựng nền tảng dân chủ dựa trên dân trí cao.
Tình trạng mù chữ chiếm tới 95% dân số là một di sản đau xót từ chính sách cai trị của thực dân Pháp, buộc nước Việt Nam mới phải đối mặt với một nghịch lý: có độc lập nhưng thiếu người biết đọc, biết viết để quản lý đất nước. Bên cạnh đó, hệ thống các biện pháp đồng bộ từ việc ban hành các Sắc lệnh số 19 và 20 đến việc khơi dậy lòng tự tôn dân tộc thông qua phong trào thi đua học tập đã tạo nên một kỳ tích chưa từng có trong lịch sử giáo dục thế giới. Hơn nữa, khi đặt lên bàn cân so sánh với chiến dịch cứu đói, chúng ta sẽ thấy sự phối hợp nhịp nhàng giữa việc giải quyết nhu cầu sinh tồn vật chất và nhu cầu giải phóng tinh thần cho nhân dân. Sau đây, hãy cùng eurosphere.com.vn đi sâu vào phân tích chi tiết các chính sách, tổ chức và những mô hình học tập sáng tạo đã làm nên thắng lợi của cuộc cách mạng xóa mù chữ vĩ đại này.
Có phải biện pháp hàng đầu để giải quyết nạn dốt là thành lập Nha Bình dân học vụ không?
Đúng, việc thành lập Nha Bình dân học vụ là biện pháp hàng đầu để giải quyết nạn dốt vì nó thiết lập bộ máy chuyên trách đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tạo ra một cơ chế vận hành xuyên suốt từ trung ương đến địa phương để thực hiện mục tiêu xóa nạn mù chữ.

Nhắc lại vấn đề về vai trò của cơ quan này trong bộ máy nhà nước non trẻ, cụ thể hơn, sự ra đời của Nha Bình dân học vụ chỉ 6 ngày sau khi đọc Bản Tuyên ngôn Độc lập đã khẳng định quyết tâm chính trị sắt đá của Đảng và Chính phủ.
- Thiết lập bộ máy quản lý chuyên sâu: Nha Bình dân học vụ không chỉ là một cơ quan hành chính mà còn là đơn vị thiết kế chương trình, soạn thảo sách giáo khoa phù hợp với trình độ bình dân và đào tạo đội ngũ cán bộ nòng cốt cho phong trào.
- Tạo hành lang pháp lý bắt buộc: Thông qua sự điều phối của Nha, việc học chữ Quốc ngữ đã được nâng tầm từ sự tự nguyện thành một nghĩa vụ công dân được pháp luật bảo vệ và thúc đẩy bằng các sắc lệnh của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
- Huy động nguồn lực xã hội hóa: Biện pháp này đã khéo léo biến tài sản cá nhân (nhà ở, kho bãi) và chất xám của tầng lớp trí thức cũ thành tài sản chung của nền giáo dục cách mạng, tạo ra một mạng lưới lớp học dày đặc mà không phụ thuộc vào ngân sách nhà nước đang cạn kiệt.
Theo nghiên cứu từ Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam trong cuốn Lịch sử Giáo dục Việt Nam, vào cuối năm 1945, Nha Bình dân học vụ đã thiết lập được mạng lưới chi nhánh tại tất cả các tỉnh miền Bắc và miền Trung, huy động được gần 100.000 giáo viên tình nguyện tham gia giảng dạy.
Nạn dốt sau năm 1945 là gì và tại sao Chủ tịch Hồ Chí Minh coi đây là “Giặc”?
Nạn dốt là tình trạng thất học, mù chữ trầm trọng của đại đa số người dân Việt Nam do hậu quả của chính sách ngu dân dưới thời thực dân Pháp, với đặc điểm tiêu biểu là hơn 17 triệu người dân không biết đọc, biết viết.
Giải thích về khái niệm “Giặc dốt”, cụ thể hơn, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhân hóa sự dốt nát thành một loại giặc bởi tính chất tàn phá ngầm nhưng cực kỳ nguy hiểm của nó đối với vận mệnh dân tộc.
- Hậu quả của chính sách cai trị: Thực dân Pháp thực hiện chính sách kìm hãm giáo dục với phương châm “nhà tù nhiều hơn trường học”, khiến dân ta chìm trong tăm tối để dễ bề cai trị và bóc lột, biến người dân thành những công cụ lao động không có chính kiến.
- Kẻ thù của sự độc lập: Người mù chữ không thể hiểu được các chủ trương của Chính phủ, không thể thực hiện quyền bầu cử một cách sáng suốt và dễ bị các thế lực phản động lợi dụng, xuyên tạc sự thật để chống phá cách mạng.
- Rào cản của sự tiến bộ: Dốt nát đi đôi với mê tín dị đoan, hủ tục và thiếu kiến thức vệ sinh, sản xuất. Nếu không diệt được giặc dốt, đất nước sẽ mãi lạc hậu, không thể thực hiện công cuộc kiến thiết quốc gia theo hướng văn minh, hiện đại.
Trong bài viết “Chống nạn mù chữ” đăng trên báo Cứu quốc vào tháng 10/1945, Hồ Chủ tịch đã nhấn mạnh: “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu”. Câu nói này đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động giáo dục thời bấy giờ, biến việc học thành một hành động yêu nước.
Danh sách các biện pháp cụ thể để giải quyết nạn dốt sau năm 1945 gồm những gì?
Có 2 nhóm biện pháp chính được triển khai đồng bộ: xây dựng khung pháp lý thông qua các Sắc lệnh của Chính phủ và tổ chức thực thi rộng khắp thông qua Phong trào Bình dân học vụ.
Dưới đây là chi tiết các bước đi chiến lược đã giúp Việt Nam chiến thắng giặc dốt trong một thời gian ngắn kỷ lục:
Sắc lệnh số 19 và 20: Hành lang pháp lý cho cuộc chiến chống mù chữ
Ngày 8/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký sắc lệnh số 19 thành lập Nha Bình dân học vụ và sắc lệnh số 20 cưỡng bách học chữ Quốc ngữ trên toàn quốc. Sắc lệnh quy định rõ: Trong vòng một năm, toàn thể dân chúng Việt Nam từ 8 tuổi trở lên đều phải biết đọc và biết viết chữ Quốc ngữ. Nếu sau thời hạn đó ai không biết chữ sẽ bị phạt tiền. Việc áp dụng hình phạt hành chính xen lẫn khuyến khích đã tạo ra một áp lực tích cực, khiến việc học chữ trở thành chủ đề bàn tán sôi nổi và là mục tiêu phấn đấu của mọi gia đình.
Phong trào Bình dân học vụ: Biện pháp thực thi trên quy mô toàn dân
Phong trào này là sự hiện thực hóa khẩu hiệu “Người biết chữ dạy người chưa biết chữ”. Các lớp học không cần bàn ghế sang trọng, không cần bảng đen phấn trắng cầu kỳ. Mọi nơi đều có thể là trường học:
- Địa điểm linh hoạt: Lớp học được mở tại đình chùa, miếu mạo, nhà kho, dưới bóng cây hoặc ngay tại sân nhà của các gia đình có lòng hảo tâm.
- Thời gian phù hợp: Chủ yếu dạy vào buổi tối hoặc giờ nghỉ trưa để không ảnh hưởng đến việc sản xuất và chiến đấu.
- Phương pháp sáng tạo: Dùng gạch non viết lên nền sân, dùng cánh cửa làm bảng, dùng lá chuối làm giấy. Giáo viên là bất cứ ai biết chữ: từ trẻ em, thanh niên đến các cụ già, tất cả đều dạy với tinh thần tình nguyện không thù lao.
Sự khác biệt giữa biện pháp diệt nạn dốt và diệt nạn đói thời kỳ 1945 là gì?
Diệt nạn đói thắng về tính cấp bách cứu vãn sự sống vật lý cho hàng triệu người trong ngắn hạn, trong khi diệt nạn dốt tốt về tính bền vững tạo dựng nền tảng tư duy và quyền làm chủ dân chủ lâu dài cho nhân dân.
Để hiểu rõ sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai mặt trận này, tuy nhiên, chúng ta cần thấy rằng cả hai đều dựa trên một nguyên lý cốt lõi: sức mạnh của sự đoàn kết và lòng tự nguyện trong dân.
- Về đối tượng tác động: Biện pháp cứu đói (Hũ gạo cứu đói, Ngày đồng tâm) hướng tới việc chia sẻ nguồn lực vật chất hữu hình để giải quyết cái chết đang cận kề. Diệt nạn dốt hướng tới việc chia sẻ nguồn lực trí tuệ vô hình để giải quyết sự tăm tối về tinh thần.
- Về hình thức huy động: Cứu đói kêu gọi lòng trắc ẩn và sự tương thân tương ái (“nhường cơm sẻ áo”). Diệt nạn dốt kêu gọi lòng tự tôn dân tộc và khát vọng tự do (“biết chữ để làm chủ”).
- Về kết quả lâu dài: Nếu cứu đói giúp giữ được “nguồn sống” cho dân tộc, thì diệt nạn dốt giúp “nguồn sống” đó có chất lượng hơn, giúp người dân biết đọc báo, hiểu luật và trở thành những công dân có trách nhiệm với quốc gia.
Theo số liệu từ Cục Lưu trữ Quốc gia, chỉ trong vòng 1 năm từ tháng 9/1945 đến tháng 9/1946, các biện pháp cứu đói đã giúp đẩy lùi tử vong do đói khát, đồng thời phong trào xóa mù chữ đã giúp hơn 2,5 triệu người dân Việt Nam biết đọc, biết viết – một con số kỷ lục mà triều đại phong kiến hay thực dân không bao giờ làm được.
Khám phá những phương pháp giáo dục “độc bản” trong chiến dịch xóa nạn mù chữ
Chiến dịch xóa nạn mù chữ sau năm 1945 không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là một kho tàng về các phương pháp sư phạm sáng tạo nảy sinh từ sự thiếu thốn vật chất nhưng thừa thãi quyết tâm.
Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu về những thuộc tính đặc biệt đã làm nên danh tiếng của phong trào Bình dân học vụ trên toàn thế giới:
Phương pháp “người biết chữ dạy người chưa biết chữ”: Móc xích xã hội độc đáo
Phương pháp này dựa trên nguyên lý: một người biết 10 chữ dạy người biết 5 chữ, người biết 5 chữ dạy người chưa biết chữ nào. Điều này phá vỡ cấu trúc giáo dục truyền thống cần bằng cấp, biến tri thức thành một loại “hàng hóa” được trao đổi miễn phí dựa trên tình cảm gia đình và xóm làng. Con dạy bố mẹ, cháu dạy ông bà không còn là chuyện hiếm, xóa bỏ rào cản tôn ti để cùng nhau tiến bộ.
Những “Trạm kiểm soát chữ Quốc ngữ” tại cổng chợ và bến phà
Tại các cổng chợ, bến đò, thanh niên xung phong sẽ dựng lên các bảng chữ cái. Ai đọc được chữ mới được đi qua cổng chính, ai chưa đọc được phải đi cổng phụ hoặc đứng lại học thuộc lòng rồi mới được vào chợ. Cách làm này không gây khó chịu mà trái lại tạo ra một bầu không khí thi đua, khiến người dân cảm thấy hổ thẹn nếu không biết chữ và hãnh diện khi được đi qua “cổng vinh quang” của tri thức.
Sự kết hợp giữa xóa nạn mù chữ và giáo dục lòng yêu nước
Nội dung của các bài tập đọc đầu tiên không phải là những câu chuyện xa xôi mà là những khẩu hiệu cách mạng: “Việt Nam độc lập”, “Hồ Chủ tịch muôn năm”, “Chống giặc ngoại xâm”. Việc học chữ gắn liền với việc tiếp thu lý tưởng cách mạng, khiến người dân vừa biết đọc vừa hiểu ngay quyền lợi và trách nhiệm của mình đối với đất nước. Điều này giúp nâng cao ý thức chính trị của quần chúng nhân dân một cách nhanh chóng và tự nhiên nhất.
Nghịch lý từ di sản nô dịch đến kỳ tích dân trí sau 1 năm
Sự đối lập giữa kết quả của 80 năm đô hộ thực dân (95% mù chữ) và kết quả của 1 năm cách mạng (2,5 triệu người biết chữ) là minh chứng hùng hồn nhất cho tính ưu việt của chế độ mới. Di sản nô dịch tăm tối đã bị quét sạch bởi một hệ thống giáo dục dựa trên lòng dân. Điều này khẳng định rằng khi dân tộc có độc lập, mọi xiềng xích về tinh thần đều có thể bị phá bỏ nếu chính quyền biết dựa vào sức mạnh sáng tạo của quần chúng nhân dân.
Theo nghiên cứu của Giáo sư Đặng Thai Mai, phong trào Bình dân học vụ giai đoạn 1945-1946 không chỉ xóa mù chữ về mặt con chữ mà còn thực hiện một cuộc “cách mạng tư duy”, biến những người nông dân lam lũ thành những công dân có ý thức về chủ quyền quốc gia và quyền con người.
Việc thành lập Nha Bình dân học vụ và thực thi các sắc lệnh xóa mù chữ là một trong những biện pháp giải quyết nạn dốt mang tính quyết định, đặt viên gạch đầu tiên cho sự nghiệp xây dựng nền giáo dục Việt Nam hiện đại và bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc.